Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

railroad

/'reilroud/ Collins ★ phổ biến #3649

“railroads” là số nhiều của railroad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường sắt danh từ

“The railroad connects several major cities across the country.”Đường sắt kết nối nhiều thành phố lớn trên toàn quốc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

railroad

/'reilroud/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa

ngoại động từ

  • gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; chuyên chở (hàng hoá) bằng xe lửa
  • xây dựng đường sắt
  • thúc đẩy; làm cho tiến hành khẩn trương (công việc)
  • (từ lóng) kết tội vội vàng (không đủ chứng cớ); kết tội sai, bỏ tù sai

nội động từ

  • đi du lịch bằng xe lửa
  • làm việc cho một công ty đường sắt; làm nhân viên đường sắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. supply with railroad lines v. transport by railroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...