Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rainy

/'reini/ Collins ★ phổ biến #7477

“rainiest” là so sánh nhất của rainy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có mưa, nhiều mưa tính từ

“Rainy season.”Mùa mưa.

Biến thể từ rainiest so sánh nhất
Đồng nghĩa wetdrizzly
Trái nghĩa drysunny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rainy

/'reini/

tính từ

  • có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
    • a rainy day: ngày mưa
    • to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day: dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ
Định nghĩa tiếng Anh

s (of weather) wet by periods of rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...