dry
/drai/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1561
Nghĩa thường dùng
khô
tính từ
“The clothes are dry now.”Quần áo bây giờ đã khô.
Biến thể từ
dried quá khứ phân từ
drying hiện tại phân từ
dried quá khứ
dries ngôi 3 số ít
drier so sánh hơn
driest so sánh nhất
dries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dry
/drai/
tính từ
- khô, cạn, ráo
- a spell of dry cold: đợt rét khô
- dry eyes: mắt ráo hoảnh
- a dry leaf: lá khô
- a dry well: giếng cạn
- to die a dry death: chết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)
- khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ
- to feel dry: khát khô cổ
- cạn sữa, hết sữa (bò cái...)
- khan (ho)
- dry cough: ho khan
- nhạt, không bơ
- dry bread: bánh nhạt, bánh không bơ
- nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu)
- khô khan, vô vị, không thú vị
- a dry subject: một vấn đề khô khan
- vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh
- a dry reception: cuộc đón tiếp lạnh nhạt
- a dry jest: lời nói đùa tỉnh khô
- dry thanks: lời cảm ơn cụt lủn
- không thêm bớt; rành rành
- dry facts: sự việc không thêm bớt; sự việc rành rành
- khô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm rượu
- a dry country: xứ cấm rượu
- to go dry: chấp nhận (tán thành) luật cấm rượu
- khách quan, không thành kiến, vô tư
- dry light: quan niệm khách quan
thành ngữ
- not dry hebind the ears
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non nớt, chưa ráo máu đầu
danh từ, số nhiều drys, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vật khô; nơi khô
- người tán thành cấm rượu
ngoại động từ
- làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn
- to dry one's tears: lau khô nước mắt
- làm cho (bò cái...) hết sữa
nội động từ
- khô đi, khô cạn đi
thành ngữ
- to dry up
- làm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...)
- (thông tục), (thường), lời mệnh lệnh không nói nữa, im miệng, thôi không làm nữa
- dry up!: thôi đi!, im đi!
- (sân khấu) quên vở (diễn viên)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reformer who opposes the use of intoxicating beverages v. remove the moisture from and make dry v. become dry or drier a. free from liquid or moisture; lacking natural or normal moisture or depleted of water; or no longer wet