Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ramus

/'reimәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ramus

//

* danh từ
  • số nhiều rami
  • (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the posterior part of the mandible that is more or less vertical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...