Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19381

ravenous

/'rævinəs/

tính từ

  • phàm ăn
  • ngấu nghiến, dữ dội, ghê gớm (cơn đói)
    • ravenous hunger: cơn đói ghê gớm
  • đói cào cả ruột, đói lắm
    • to be ravenous: đói cào cả ruột
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tham lam, tham tàn
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely hungry\ns devouring or craving food in great quantities

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...