Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24014

rayon

/'reiɔn/

danh từ

  • tơ nhân tạo
Biến thể từ rayons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a synthetic silklike fabric

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...