rayon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rayon
/'reiɔn/
danh từ
- tơ nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a synthetic silklike fabric
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a synthetic silklike fabric
Đang tải...