rayon
/'reiɔn/
danh từ
- tơ nhân tạo
Biến thể từ
rayons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a synthetic silklike fabric
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a synthetic silklike fabric
Đang tải...