Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rayon

/'reiɔn/ TOEFL phổ biến #24014
Biến thể từ rayons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rayon

/'reiɔn/

danh từ

  • tơ nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a synthetic silklike fabric

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...