Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reacted” là quá khứ của react — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2666

react

/ri:'ækt/

nội động từ

  • tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
    • tyranny reacts upon the tyrant himself: sự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
  • (vật lý); (hoá học) phản ứng
  • (: against) chống lại, đối phó lại
  • (quân sự) phản công, đánh trả lại lại
  • (tài chính) sụt, hạ (giá cả)
Đồng nghĩa respondreplyanswer
Trái nghĩa ignoredisregard
Định nghĩa tiếng Anh

v. show a response or a reaction to something\nv. act against or in opposition to\nv. undergo a chemical reaction; react with another substance under certain conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...