respond
Nghĩa thường dùng
“Governments must respond quickly to natural disasters.”Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respond
/ris'pɔns/
nội động từ
- phản ứng lại
- to respond with a blow: đập lại bằng một đòn
- đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
- to respond to the appeal: hưởng ứng lời kêu gọi
- to respond to someone's kindness: đáp lại lòng tốt của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. respond favorably or as hoped