Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #920

respond

/ris'pɔns/

nội động từ

  • phản ứng lại
    • to respond with a blow: đập lại bằng một đòn
  • đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
    • to respond to the appeal: hưởng ứng lời kêu gọi
    • to respond to someone's kindness: đáp lại lòng tốt của ai
Đồng nghĩa replyreact
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. respond favorably or as hoped

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...