Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

really stressed

cụm từ

  • rất căng thẳng
    • feel really stressed: cảm thấy rất căng thẳng
    • get really stressed: trở nên rất căng thẳng
    • really stressed out: cực kỳ căng thẳng
  • cực kỳ áp lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...