overwhelm
“overwhelmed” là quá khứ phân từ của overwhelm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Demand overwhelmed production capacity in Q3.”Nhu cầu áp đảo năng lực sản xuất trong quý 3.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overwhelm
/,ouvə'welm/
ngoại động từ
- chôn vùi, tràn, làm ngập
- to be overwhelmed with inquires: bị hỏi dồn dập
- áp đảo, lấn át
Định nghĩa tiếng Anh
v. overcome, as with emotions or perceptual stimuli v. charge someone with too many tasks