Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overwhelmed” là quá khứ phân từ của overwhelm — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4804

overwhelm

/,ouvə'welm/

ngoại động từ

  • chôn vùi, tràn, làm ngập
    • to be overwhelmed with inquires: bị hỏi dồn dập
  • áp đảo, lấn át
Đồng nghĩa overpoweroverload
Trái nghĩa calmrelieve
Định nghĩa tiếng Anh

v. overcome, as with emotions or perceptual stimuli\nv. charge someone with too many tasks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...