Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24415

realpolitik

//

* danh từ
  • chính sách thực dụng (để cho một quốc gia thành công nhanh chóng)
Đồng nghĩa pragmatismexpediency
Trái nghĩa idealismmoralism
Định nghĩa tiếng Anh

n. politics based on practical rather than moral or ideological considerations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...