Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recite

/ri'sait/ IELTSCollins ★ phổ biến #6397
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recite

/ri'sait/

ngoại động từ

  • kể lại, thuật lại, kể lể
    • to recite one's griefs: kể kể những nỗi đau buồn của mình
  • (pháp lý) kể lại (sự việc) trong một văn kiện
  • đọc thuộc lòng (bài học)

nội động từ

  • ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả)
  • đọc thuộc lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v. repeat aloud from memory v. render verbally, "recite a poem"

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...