Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recording

/ri'kɒ:diŋ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3319

“recordings” là số nhiều của recording — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghi âm danh từ

“I made a recording of the song.”Tôi đã ghi âm bài hát.

Đồng nghĩa recordtapetrack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recording

//

  • sự ghi, sự tự ghi
  • graphic(al) r. (máy tính) sự ghi bằng đồ thị
  • longitidinal r. (máy tính) ghi theo chiều dọc
  • noncontact r. (máy tính) ghi không có công tắc
  • perpendicular r. ghi ngang (theo chiều thẳng góc)
  • photograpphic r. ghi bằng chụp ảnh
  • tape r. ghi trên băng
  • wire r. (máy tính) ghi trên dây (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a signal that encodes something (e.g., picture or sound) that has been recorded n. the act of making a record (especially an audio record) n. a storage device on which information (sounds or images) have been recorded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...