recording
/ri'kɒ:diŋ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3319
“recordings” là số nhiều của recording — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ghi âm
danh từ
“I made a recording of the song.”Tôi đã ghi âm bài hát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recording
//
- sự ghi, sự tự ghi
- graphic(al) r. (máy tính) sự ghi bằng đồ thị
- longitidinal r. (máy tính) ghi theo chiều dọc
- noncontact r. (máy tính) ghi không có công tắc
- perpendicular r. ghi ngang (theo chiều thẳng góc)
- photograpphic r. ghi bằng chụp ảnh
- tape r. ghi trên băng
- wire r. (máy tính) ghi trên dây (từ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a signal that encodes something (e.g., picture or sound) that has been recorded n. the act of making a record (especially an audio record) n. a storage device on which information (sounds or images) have been recorded