Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3319

recording

//

  • sự ghi, sự tự ghi
  • graphic(al) r. (máy tính) sự ghi bằng đồ thị
  • longitidinal r. (máy tính) ghi theo chiều dọc
  • noncontact r. (máy tính) ghi không có công tắc
  • perpendicular r. ghi ngang (theo chiều thẳng góc)
  • photograpphic r. ghi bằng chụp ảnh
  • tape r. ghi trên băng
  • wire r. (máy tính) ghi trên dây (từ)
Đồng nghĩa recordtapetrack
Định nghĩa tiếng Anh

n. a signal that encodes something (e.g., picture or sound) that has been recorded\nn. the act of making a record (especially an audio record)\nn. a storage device on which information (sounds or images) have been recorded

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...