Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“redesigned” là quá khứ của redesign — đang hiển thị từ gốc:

redesign /ˌriːdɪˈzaɪn/

động từ

  • thiết kế lại, sửa lại thiết kế
    • redesign a website: thiết kế lại trang web
    • redesign the logo: thiết kế lại logo

danh từ

  • sự thiết kế lại, bản thiết kế lại
    • a complete redesign: một bản thiết kế lại hoàn toàn
    • undergo a redesign: trải qua quá trình thiết kế lại

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...