Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12964

redevelopment

//

* danh từ
  • sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch
Đồng nghĩa renovationreconstruction
Trái nghĩa demolitionabandonment
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of improving by renewing and restoring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...