redevelopment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redevelopment
//
* danh từ- sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of improving by renewing and restoring
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of improving by renewing and restoring
Đang tải...