Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redevelopment

Collins ★ phổ biến #12964

“redevelopments” là số nhiều của redevelopment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ redevelopments số nhiều
Đồng nghĩa renovationreconstruction
Trái nghĩa demolitionabandonment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redevelopment

//

* danh từ
  • sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of improving by renewing and restoring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...