Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redevelop

/,ri:di'velәp/ phổ biến #22547

“redevelops” là ngôi 3 số ít của redevelop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cải tạo lại một khu vực để sử dụng cho mục đích khác động từ

“The city plans to redevelop the old factory site into a park.”Thành phố dự định cải tạo khu nhà máy cũ thành một công viên.

Đồng nghĩa renovaterevitalize
Trái nghĩa abandonneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redevelop

//

* ngoại động từ
  • quy hoạch, vạch lại kế hoạch, xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. develop for a second time, in order to improve the contrast, colour, etc., of a negative or print v. formulate or develop again, of an improved theory or hypothesis v. change the plans for the use of (land)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...