redo
/.ri:'du:/
“redoes” là ngôi 3 số ít của redo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm lại
động từ
“My teacher asked me to redo the exercise.”Cô giáo bảo tôi làm lại bài tập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redo
//
* ngoại động từ- làm lại (cái gì)
trang trí lại; tu sửa lại (căn nhà )
Định nghĩa tiếng Anh
v make new v do over, as of (part of) a house