Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redress

/ri'dres/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16594

“redressing” là hiện tại phân từ của redress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bồi thường / khắc phục sự cố n./v.

“The company offered a refund as redress for the delay.”Công ty hoàn tiền như một hình thức bồi thường cho sự chậm trễ.

Đồng nghĩa compensationremedyamends
Trái nghĩa injusticewrong
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redress

/ri'dres/

danh từ

  • sự sửa lại, sự uốn nắn (sai lầm, tật xấu...)
  • sự đền bù, sự bồi thường

ngoại động từ

  • sửa cho thẳng lại
  • sửa lại, uốn nắn
    • to redress a wrong: sửa một sự sai, sửa một sự bất công
  • khôi phục
    • to redress the balance of...: khôi phục
    • to redress the balance of...: khôi phục thế can bằng của...
  • đền bù, bồi thường
    • to redress damage: đền bù sự thiệt hại
  • (rađiô) nắn điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of correcting an error or a fault or an evil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...