reface
/.ri:'feis/
“refaced” là quá khứ của reface — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reface
//
* ngoại động từ- ốp một bề mặt mới lên (một bức tường, toà nhà )
Định nghĩa tiếng Anh
v. put a new facing on (a garment) v. provide with a new facing