Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #2599

refugee

/,refju:'dʤi:/

danh từ

  • người lánh nạn, người tị nạn
  • người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo)
Biến thể từ refugees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exile who flees for safety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...