Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regime

/rei'ʤi:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1848

“regimes” là số nhiều của regime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chế độ, hệ thống danh từ

“The new regime implemented several reforms to improve the economy.”Chế độ mới đã thực hiện một số cải cách để cải thiện nền kinh tế.

Biến thể từ regimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regime

/rei'ʤi:m/

danh từ

  • chế độ, chính thể
    • democratic regime: chế độ dân chủ
    • feudal regime: chế độ phong kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n the organization that is the governing authority of a political unit n (medicine) a systematic plan for therapy (often including diet)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...