Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3329

reinforce

/,ri:in'fɔ:s/

ngoại động từ

  • tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh
    • to reinforce a fortress: củng cố pháo đài
    • to reinforce troops at the from: tăng viện cho mặt trận
    • to reinforce one's argument: làm cho lý lẽ mạnh thêm lên

danh từ

  • cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố
  • (quân sự) phần gia tăng nòng (súng đại bác)
Đồng nghĩa strengthenbolstersupport
Trái nghĩa weakenundermine
Định nghĩa tiếng Anh

v. make stronger\nv. strengthen and support with rewards

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...