Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3697

undermine

/,ʌndə'main/

ngoại động từ

  • đào dưới chân; xói mòn chân
  • làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét
    • to undermine the health of...: làm hao mòn sức khoẻ của...
    • to undermine somebody's reputation: làm hại thanh danh của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v destroy property or hinder normal operations\nv hollow out as if making a cave or opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...