Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15889

relapse

/ri'læps/

danh từ

  • sự trở lại, sự lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
  • sự phạm lại
  • (y học) sự phát lại; sự phải lại (bệnh gì)

nội động từ

  • trở lại, lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
    • to relapse into prverty: lại rơi vào tình trạng nghèo khổ
    • the room relapses into silence: căn phòng trở lại yên tĩnh
  • phạm lại
    • to relapse into crime: phạm lại tội ác
  • (y học) phải lại (bệnh gì)
Đồng nghĩa recurrencesetback
Trái nghĩa recoveryimprovement
Định nghĩa tiếng Anh

v. go back to bad behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...