relapse
“relapsed” là quá khứ của relapse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“After months of recovery, he experienced a relapse.”Sau nhiều tháng hồi phục, anh ấy đã trải qua một đợt tái phát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relapse
/ri'læps/
danh từ
- sự trở lại, sự lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
- sự phạm lại
- (y học) sự phát lại; sự phải lại (bệnh gì)
nội động từ
- trở lại, lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
- to relapse into prverty: lại rơi vào tình trạng nghèo khổ
- the room relapses into silence: căn phòng trở lại yên tĩnh
- phạm lại
- to relapse into crime: phạm lại tội ác
- (y học) phải lại (bệnh gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. go back to bad behavior