Từ điển Anh–Việt

112.228 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relapse

/ri'læps/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15889

“relapsed” là quá khứ của relapse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tái phát danh từ

“After months of recovery, he experienced a relapse.”Sau nhiều tháng hồi phục, anh ấy đã trải qua một đợt tái phát.

Đồng nghĩa recurrencesetback
Trái nghĩa recoveryimprovement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relapse

/ri'læps/

danh từ

  • sự trở lại, sự lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
  • sự phạm lại
  • (y học) sự phát lại; sự phải lại (bệnh gì)

nội động từ

  • trở lại, lại rơi vào (một tình trạng nào đó)
    • to relapse into prverty: lại rơi vào tình trạng nghèo khổ
    • the room relapses into silence: căn phòng trở lại yên tĩnh
  • phạm lại
    • to relapse into crime: phạm lại tội ác
  • (y học) phải lại (bệnh gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. go back to bad behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...