remand
/ri'mɑ:nd/ Collins ★ phổ biến #23442
“remanding” là hiện tại phân từ của remand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gửi ai đó quay lại trong tình trạng bị giam giữ để xử lý pháp lý tiếp theo
động từ
“The judge decided to remand the suspect until the trial.”Thẩm phán quyết định giam giữ nghi can cho đến khi xét xử.
Biến thể từ
remanded quá khứ phân từ
remands số nhiều
remanded quá khứ
remanding hiện tại phân từ
remands ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
detainhold in custody
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remand
/ri'mɑ:nd/
danh từ
- sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
- detention under remand: sự giam tạm
- remand home: nơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên
ngoại động từ
- gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of sending an accused person back into custody to await trial (or the continuation of the trial)