Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remand

/ri'mɑ:nd/ Collins ★ phổ biến #23442

“remands” là số nhiều của remand — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gửi ai đó quay lại trong tình trạng bị giam giữ để xử lý pháp lý tiếp theo động từ

“The judge decided to remand the suspect until the trial.”Thẩm phán quyết định giam giữ nghi can cho đến khi xét xử.

Đồng nghĩa detainhold in custody
Trái nghĩa releaseset free
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remand

/ri'mɑ:nd/

danh từ

  • sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
    • detention under remand: sự giam tạm
    • remand home: nơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên

ngoại động từ

  • gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of sending an accused person back into custody to await trial (or the continuation of the trial)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...