Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7558

detain

/di'tein/

ngoại động từ

  • ngăn cản, cản trở
    • to detain somebody in during something: ngăn cản ai làm việc gì
  • cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật...)
  • giữ (ai) lại; bắt đợi chờ
  • giam giữ, cầm tù
Đồng nghĩa holdimprisonconfine
Trái nghĩa releasefreeliberate
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of freedom; take into confinement\nv stop or halt\nv cause to be slowed down or delayed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...