Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #5158

remarkably

//

* phó từ
  • đáng chú ý, đáng để ý
  • khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ
  • rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

r to a remarkable degree or extent\nr in a signal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...