Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3755

commonly

/'kɔmənli/

phó từ

  • thường thường, thông thường, bình thường
  • tầm thường, thô tục
Định nghĩa tiếng Anh

r under normal conditions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...