Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remedial

/ri'mi:djəl/ Collins ★ phổ biến #10419

“remedials” là số nhiều của remedial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mang tính khắc phục, sửa chữa tính từ

“Remedial action was taken to address audit findings.”Hành động khắc phục được thực hiện để giải quyết phát hiện kiểm toán.

Biến thể từ remedials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remedial

/ri'mi:djəl/

tính từ

  • (thuộc) sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị
  • (thuộc) sự sửa chữa; để sửa chữa
    • remedial measure: những biện pháp sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending or intended to rectify or improve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...