accelerate
“accelerated” là quá khứ của accelerate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The new investment accelerated the company's expansion plans.”Khoản đầu tư mới đẩy nhanh kế hoạch mở rộng của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accelerate
/æk'seləreit/
ngoại động từ
- làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp
- rảo (bước)
- to accelerate the pace: bước mau hơn, rảo bước
nội động từ
- tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước
- gia tốc
Định nghĩa tiếng Anh
v. move faster v. cause to move faster