Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reminder

/ri'maində/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4390

“reminders” là số nhiều của reminder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhắc nhở danh từ

“I set a reminder for my appointment.”Tôi đã đặt một lời nhắc cho cuộc hẹn của mình.

Biến thể từ reminders số nhiều
Đồng nghĩa promptcuememorialnote
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reminder

/ri'maində/

danh từ

  • cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều gì)
    • to send somebody a reminder: viết thư nhắc lại ai (làm gì)
    • letter of reminder: thư nhắc nhở
    • gentle reminder: lời nhắc nhở khéo; lời nói bóng, lời nói cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message that helps you remember something n. an experience that causes you to remember something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...