reminder
“reminders” là số nhiều của reminder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I set a reminder for my appointment.”Tôi đã đặt một lời nhắc cho cuộc hẹn của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reminder
/ri'maində/
danh từ
- cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều gì)
- to send somebody a reminder: viết thư nhắc lại ai (làm gì)
- letter of reminder: thư nhắc nhở
- gentle reminder: lời nhắc nhở khéo; lời nói bóng, lời nói cạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a message that helps you remember something n. an experience that causes you to remember something