Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #10471

remorse

/ri'mɔ:s/

danh từ

  • sự ăn năn, sự hối hận
    • to feel remorse: cảm thấy hối hận
  • lòng thương hại, lòng thương xót
    • without remorse: không thương xót, tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of deep regret (usually for some misdeed)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...