Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24653

remuneration

/ri,mju:nə'reiʃn/

danh từ

  • sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp
  • tiền thù lao
Đồng nghĩa compensationsalarywages
Trái nghĩa non-paymentunpaid
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of paying for goods or services or to recompense for losses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...