Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9266

replica

/'replikə/

danh từ

  • bản sao (của bức tranh, bức tượng)
  • (kỹ thuật) mẫu, kiểu, mô hình
  • (kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng
Biến thể từ replicas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. copy that is not the original; something that has been copied

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...