report
/ri'pɔ:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #450
“reports” là số nhiều của report — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
báo cáo
danh từ
“The sales report is due on Monday.”Báo cáo kinh doanh cần nộp vào thứ Hai.
Biến thể từ
reported quá khứ phân từ
reports số nhiều
reported quá khứ
reports ngôi 3 số ít
reporting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
report
/ri'pɔ:t/
danh từ
- bản báo cáo; biên bản
- to give a report on...: báo cáo về...
- to make a report: làm một bản báo cáo; làm biên bản
- bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)
- weather report: bản dự báo thời tiết
- tin đồn
- the report goes that... the report has it that...: có tin đồn rằng...
- tiếng tăm, danh tiếng
- a man of good report: một người có danh tiếng
- tiếng nổ (súng...)
- the report of a gun: tiếng súng nổ
động từ
- kể lại, nói lại, thuật lại
- to report someone's words: nói lại lời của ai
- to report a meeting: thuật lại buổi mít tinh
- báo cáo, tường trình
- to report on (upon) something: báo cáo (tường trình) về vấn đề gì
- viết phóng sự (về vấn đề gì)
- to report for a broadcast: viết phóng sự cho đài phát thanh
- to report for a newspaper: viết phóng sự cho một tờ báo
- đồn, đưa tin, nói về (ai), phát biểu về (ai)
- it is reported that: người ta đồn rằng
- to be well reported of: được tiếng tốt, được mọi người khen nhiều
- báo, trình báo, tố cáo, tố giác
- to report an accident to the police: trình báo công an một tai nạn
- to report someone to the police: tố giác ai với công an, trình báo ai với công an
thành ngữ
- to report onself
- trình diện (sau một thời gian vắng)
- to report onself to someone: trình diện với ai
- trình diện (sau một thời gian vắng)
- to report work
- đến nhận công tác (sau khi xin được việc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a written document describing the findings of some individual or group n. the act of informing by verbal report n. a short account of the news n. a sharp explosive sound (especially the sound of a gun firing)