Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4917

summary

/'sʌməri/

tính từ

  • tóm tắt, sơ lược, giản lược
    • a summary account: báo cáo tóm tắt
    • summary method: phương pháp giản lược
  • được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết

danh từ

  • bài tóm tắt
Biến thể từ summaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief statement that presents the main points in a concise form

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...