Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1057

scientist

/'saiəntist/

danh từ

  • nhà khoa học; người giỏi về khoa học tự nhiên
  • người theo thuyết khoa học vạn năng
Biến thể từ scientists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with advanced knowledge of one or more sciences

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...