researcher
/ri'sə:tʃə/ phổ biến #1177
“researchers” là số nhiều của researcher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà nghiên cứu
danh từ
“The researcher published her findings in a journal.”Nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của mình trong một tạp chí.
Biến thể từ
researchers số nhiều
Đồng nghĩa
scientistinvestigatorscholar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
researcher
/ri'sə:tʃə/
danh từ
- nhà nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh
n a scientist who devotes himself to doing research