Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reship

/'ri:'ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reship

/'ri:'ʃip/

động từ

  • lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu; lại đi tàu
  • chuyển sang tàu khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. place on a ship again or transfer to another ship

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...