Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

residence

/'rezidəns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3766

“residences” là số nhiều của residence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nơi cư trú danh từ

“Her residence is located in the city center.”Nơi cư trú của cô ấy nằm ở trung tâm thành phố.

Biến thể từ residences số nhiều
Đồng nghĩa homedwellinghouseabode
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

residence

/'rezidəns/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ
    • to take up one's residence in the country: về ở nông thôn
    • during my residence abroad: trong khi tôi ở nước ngoài
  • chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở
    • a desirable residence for sale: một căn nhà đẹp để bán
  • dinh thự
Định nghĩa tiếng Anh

n. any address at which you dwell more than temporarily n. the official house or establishment of an important person (as a sovereign or president)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...