Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reside

/ri'zaid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5284

“resides” là ngôi 3 số ít của reside — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cư trú, sống tại động từ

“Many international students reside in dormitories.”Nhiều sinh viên quốc tế cư trú trong ký túc xá.

Đồng nghĩa livedwellinhabitoccupy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reside

/ri'zaid/

nội động từ

  • ở tại, trú ngụ, cư trú
    • to reside in HangBong street: ở tại phố Hàng Bông
    • to reside abroad: trú ngụ tại nước ngoài
    • the difficulty resides in this...: (nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
  • (: in) thuộc về (thẩm quyền, quyền hạn...)
    • the right to decide the matter resides in the Supreme Court: quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao
Định nghĩa tiếng Anh

v. make one's home in a particular place or community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...