Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2710

occupy

/'ɔkjupai/

ngoại động từ

  • chiếm, chiếm giữ
  • chiếm, chiếm đóng
  • giữ
    • to occupy an important pasition in the government: giữ một địa vị quan trọng trong chính phủ
  • choán, chiếm cứ
    • many worries occupy his mind: nhiều nỗi lo lắng choán cả đầu óc hắn
    • to occupy a house: ở một căn nhà
  • bận rộn với
    • to occupy ineself with something: bận rộn với việc gì
Đồng nghĩa inhabitfillengage
Trái nghĩa vacateabandonleave
Định nghĩa tiếng Anh

v. live (in a certain place)\nv. occupy the whole of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...