inhabit
/in'hæbit/
ngoại động từ
- ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Biến thể từ
inhabited quá khứ phân từ
inhabited quá khứ
inhabits ngôi 3 số ít
inhabiting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be present in