Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6052

inhabit

/in'hæbit/

ngoại động từ

  • ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. be present in

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...