resistance to wear
Nghĩa thường dùng
khả năng chống mài mòn
cụm từ
“The new material shows excellent resistance to wear, making it ideal for heavy-duty applications.”Vật liệu mới cho thấy khả năng chống mài mòn tuyệt vời, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Trái nghĩa
fragilitybrittlenessweakness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- khả năng chống mài mòn
- high resistance to wear: khả năng chống mài mòn cao
- sự bền bỉ trước sự hao mòn