Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3487

weakness

/'wi:knis/

danh từ

  • tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu
  • tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình)
  • tính chất non kém (trí nhớ, trình độ)
  • điểm yếu, nhược điểm
  • tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện
    • a weakness for Chinese tea: tính nghiện trà Trung quốc
Biến thể từ weaknesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lacking physical or mental strength; liability to failure under pressure or stress or strain\nn. the condition of being financially weak\nn. a penchant for something even though it might not be good for you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...