Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6664

resistant

/ri'zistənt/

tính từ

  • chống cự, kháng cự, đề kháng
  • có sức chịu đựng, có sức bền, bền
Định nghĩa tiếng Anh

s. impervious to being affected

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...